VPB
HOSENgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 218 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 10.000.000.000 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
VPB · VNDVolume profile 62 phiên: giao dịch dày nhất ở 21.736–21.965 ₫; 70% khối lượng trong 21.277–24.032 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch dày, thường được xem là hỗ trợ hoặc kháng cự.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 22.150 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 5.891.000 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
- Tên tiếng Anh
- Vietnam Prosperity Joint Stock Commercial Bank
- Mã cổ phiếu
- VPB
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Ngân hàng
- Ngày niêm yết
- 17 thg 8, 2017
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 21.800 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 22.150 | 21.250 | 22.200 | 21.100 | 16.232.600 |
| 3 thg 11, 2026 | 21.200 | 21.750 | 21.950 | 21.200 | 18.002.600 |
| 2 thg 11, 2026 | 21.550 | 22.700 | 22.750 | 21.550 | 19.691.800 |
| 30 thg 10, 2026 | 22.950 | 22.850 | 23.100 | 22.650 | 14.689.300 |
| 29 thg 10, 2026 | 23.200 | 23.500 | 23.550 | 23.000 | 11.761.400 |
| 28 thg 10, 2026 | 23.500 | 23.050 | 23.500 | 22.850 | 12.365.200 |
| 27 thg 10, 2026 | 23.200 | 23.600 | 23.650 | 23.000 | 18.166.900 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.