VCB
HOSENgân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
Diễn biến giá
VCB · VND14:40 4/11/2611:00 5/11/26
Lịch sử giá đã lưu · Không phải toàn bộ giao dịch trong phiên.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 54.800 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 2.017.000 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
- Tên tiếng Anh
- Joint Stock Commercial Bank For Foreign Trade of Viet Nam
- Mã cổ phiếu
- VCB
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Ngân hàng
- Ngày niêm yết
- 30 thg 6, 2009
Nguồn dữ liệu
Lịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 54.600 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 54.800 | 53.800 | 54.900 | 53.700 | 4.883.500 |
| 3 thg 11, 2026 | 53.500 | 54.200 | 54.500 | 53.100 | 8.910.500 |
| 2 thg 11, 2026 | 53.600 | 56.100 | 56.200 | 53.300 | 14.009.100 |
| 30 thg 10, 2026 | 56.300 | 57.100 | 57.200 | 56.300 | 3.621.700 |
| 29 thg 10, 2026 | 57.200 | 57.900 | 58.400 | 57.000 | 4.049.800 |
| 28 thg 10, 2026 | 57.500 | 56.200 | 57.600 | 56.100 | 6.453.700 |
| 27 thg 10, 2026 | 56.100 | 56.100 | 56.400 | 56.000 | 2.438.200 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác