PVD
HOSETổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí
Diễn biến giá
PVD · VND6 thg 8, 20265 thg 11, 2026
Volume profile 62 phiên: giao dịch dày nhất ở 18.396–18.550 ₫; 70% khối lượng trong 17.933–19.321 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch thưa, nơi giá thường đi nhanh qua.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 17.600 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 2.773.900 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí
- Tên tiếng Anh
- PetroVietNam Drilling & Well Service Corporation
- Mã cổ phiếu
- PVD
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí
- Ngày niêm yết
- 5 thg 12, 2006
Nguồn dữ liệu
Realtime
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 17.300 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 17.600 | 17.200 | 17.700 | 17.000 | 2.801.300 |
| 3 thg 11, 2026 | 17.450 | 17.700 | 17.950 | 17.150 | 2.083.000 |
| 2 thg 11, 2026 | 17.700 | 18.000 | 18.100 | 16.700 | 6.974.600 |
| 30 thg 10, 2026 | 17.950 | 18.250 | 18.250 | 17.950 | 2.262.400 |
| 29 thg 10, 2026 | 18.350 | 18.750 | 18.750 | 17.750 | 5.362.900 |
| 28 thg 10, 2026 | 18.800 | 18.550 | 18.800 | 18.250 | 3.001.900 |
| 27 thg 10, 2026 | 18.500 | 18.800 | 18.850 | 18.450 | 3.015.400 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác