KSV
HNXTổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP
Diễn biến giá
KSV · VND6 thg 10, 20265 thg 11, 2026
Volume profile 21 phiên: giao dịch dày nhất ở 111.808–113.989 ₫; 70% khối lượng trong 107.447–124.893 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 102.000 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 21.800 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP
- Tên tiếng Anh
- Vinacomin - Minerals Holding Corporation
- Mã cổ phiếu
- KSV
- Sàn giao dịch
- HNX
- Ngành
- Khai khoáng
- Ngày niêm yết
- 2 thg 2, 2023
Nguồn dữ liệu
Realtime
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 102.300 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 102.000 | — | — | — | — |
| 3 thg 11, 2026 | 100.100 | 90.500 | 103.000 | 90.000 | 39.100 |
| 2 thg 11, 2026 | 100.000 | 109.000 | 109.000 | 98.600 | 216.400 |
| 30 thg 10, 2026 | 109.500 | 112.200 | 112.200 | 109.400 | 45.100 |
| 29 thg 10, 2026 | 112.200 | 114.100 | 116.400 | 111.000 | 40.300 |
| 28 thg 10, 2026 | 113.600 | 116.400 | 116.400 | 113.500 | 24.400 |
| 27 thg 10, 2026 | 114.900 | 111.000 | 115.000 | 109.500 | 56.900 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác