GAS
HOSETổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
Diễn biến giá
GAS · VND6 thg 8, 20265 thg 11, 2026
Volume profile 61 phiên: giao dịch dày nhất ở 80.984–81.924 ₫; 70% khối lượng trong 76.286–85.682 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 75.600 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 773.000 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
- Tên tiếng Anh
- PetroVietNam Gas Joint Stock Corporation
- Mã cổ phiếu
- GAS
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Phân phối xăng dầu & khí đốt
- Ngày niêm yết
- 21 thg 5, 2012
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 74.700 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 75.600 | — | — | — | — |
| 3 thg 11, 2026 | 75.400 | 76.700 | 76.700 | 74.500 | 567.300 |
| 2 thg 11, 2026 | 77.000 | 77.400 | 77.800 | 75.000 | 776.600 |
| 30 thg 10, 2026 | 78.000 | 75.900 | 78.000 | 74.000 | 985.200 |
| 29 thg 10, 2026 | 76.000 | 78.000 | 78.000 | 73.800 | 2.581.200 |
| 28 thg 10, 2026 | 77.700 | 78.500 | 79.100 | 77.700 | 481.400 |
| 27 thg 10, 2026 | 78.900 | 80.900 | 80.900 | 78.600 | 695.600 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác