| 1 | VIC VICTập đoàn VINGROUP - CTCP | HOSE | Bất động sản | 234.000 | 0% | -1,27% | ≈ 1.816,35 | 1,43 Tr | 7,76 T | — | — | | |
| 2 | VHM VHMCTCP Vinhomes | HOSE | Bất động sản | 63.200 | +2,1% | -1,1% | ≈ 519,18 | 4,95 Tr | 8,21 T | — | — | | |
| 3 | VCB VCBNgân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | HOSE | Ngân hàng | 54.800 | +2,43% | -2,32% | 457,89 | 4,88 Tr | 8,36 T | — | — | | |
| 4 | BID BIDNgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | HOSE | Ngân hàng | 32.450 | +2,37% | -3,85% | ≈ 252,4 | 4,38 Tr | 7,78 T | — | — | | |
| 5 | CTG CTGNgân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | HOSE | Ngân hàng | 31.050 | +3,33% | +1,47% | ≈ 241,16 | 10,98 Tr | 7,77 T | — | — | | |
| 6 | VGI VGITổng CTCP Đầu tư Quốc tế Viettel | UPCOM | Viễn thông di động | 75.600 | +1,89% | -2,45% | ≈ 230,11 | 190,2 N | 3,04 T | — | — | | |
| 7 | VPB VPBNgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | Ngân hàng | 22.150 | +4,48% | -6,14% | ≈ 221,5 | 16,23 Tr | 10 T | — | — | | |
| 8 | HPG HPGCTCP Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | Thép và sản phẩm thép | 21.700 | +2,12% | +3,83% | ≈ 183,21 | 38,47 Tr | 8,44 T | — | — | | |
| 9 | GAS GASTổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | HOSE | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 75.600 | +0,27% | -6,09% | ≈ 182,42 | 593,6 N | 2,41 T | — | — | | |
| 10 | MBB MBBNgân hàng TMCP Quân Đội | HOSE | Ngân hàng | 19.250 | +1,85% | -1,53% | ≈ 178,32 | 19,53 Tr | 9,26 T | — | — | | |
| 11 | MCH MCHCông ty cổ phần Hàng tiêu dùng Masan | HOSE | Thực phẩm | 133.700 | +0,15% | -4,43% | ≈ 174,8 | 147,4 N | 1,31 T | — | — | | |
| 12 | VPL VPLCông ty cổ phần Vinpearl | HOSE | Dịch vụ giải trí | 90.600 | +0,55% | +5,35% | ≈ 162,47 | 757,2 N | 1,79 T | — | — | | |
| 13 | TCB TCBNgân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | Ngân hàng | 21.850 | +2,1% | -3,02% | ≈ 154,83 | 12,23 Tr | 7,09 T | — | — | | |
| 14 | ACV ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 39.700 | +2,32% | -5,02% | ≈ 142,22 | 475,9 N | 3,58 T | — | — | | |
| 15 | BSR BSRCTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam | HOSE | Sản xuất và Khai thác dầu khí | 26.500 | +0,76% | -9,86% | ≈ 132,69 | 11,87 Tr | 5,01 T | — | — | | |
| 16 | STB STBNgân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | HOSE | Ngân hàng | 67.700 | +1,65% | +0,15% | ≈ 127,63 | 3,66 Tr | 1,89 T | — | — | | |
| 17 | GVR GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | HOSE | Nhựa, cao su & sợi | 30.200 | +2,03% | -5,77% | ≈ 120,8 | 1,36 Tr | 4 T | — | — | | |
| 18 | VNM VNMCTCP Sữa Việt Nam | HOSE | Thực phẩm | 57.400 | +1,95% | -0,35% | ≈ 119,96 | 3,43 Tr | 2,09 T | — | — | | |
| 19 | ACB ACBNgân hàng TMCP Á Châu | HOSE | Ngân hàng | 20.500 | +1,23% | -3,76% | ≈ 118,99 | 11,82 Tr | 5,8 T | — | — | | |
| 20 | HDB HDBNgân hàng TMCP Phát triển TP. HCM | HOSE | Ngân hàng | 22.200 | +1,83% | 0% | ≈ 111,12 | 14,18 Tr | 5,01 T | — | — | | |
| 21 | MWG MWGCTCP Đầu tư Thế giới Di động | HOSE | Phân phối hàng chuyên dụng | 74.500 | +3,04% | -0,4% | ≈ 110,04 | 2,7 Tr | 1,48 T | ≈ 15,6 | — | | |
| 22 | LPB LPBNgân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | HOSE | Ngân hàng | 36.300 | +4,61% | -7,87% | ≈ 108,44 | 1,68 Tr | 2,99 T | — | — | | |
| 23 | MSN MSNCTCP Tập đoàn Masan | HOSE | Thực phẩm | 72.300 | +4,18% | -0,96% | ≈ 105,59 | 5,25 Tr | 1,46 T | — | — | | |
| 24 | VJC VJCCTCP Hàng không Vietjet | HOSE | Hàng không | 134.400 | +1,66% | +1,82% | ≈ 103,37 | 1,14 Tr | 769,09 Tr | — | — | | |
| 25 | FPT FPTCTCP FPT | HOSE | Phần mềm | 53.900 | +6,94% | -3,75% | ≈ 101,64 | 12,82 Tr | 1,89 T | ≈ 9 | 3,71% | | |
| 26 | DMX DMXCông ty cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | HOSE | Bán lẻ phức hợp | 75.300 | +1,07% | +0,4% | ≈ 95,46 | 124,8 N | 1,27 T | — | — | | |
| 27 | TCX TCXCông ty cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | HOSE | Môi giới chứng khoán | 28.350 | +6,98% | -2,07% | ≈ 94,39 | 5,49 Tr | 3,33 T | — | — | | |
| 28 | MVN MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | UPCOM | Vận tải Thủy | 61.200 | +4,08% | +0,82% | ≈ 73,48 | 9,8 N | 1,2 T | — | — | | |
| 29 | VCK VCKCông ty Cổ phần Chứng khoán VPS | HOSE | Môi giới chứng khoán | 28.950 | +6,43% | +4,51% | ≈ 70,49 | 4,99 Tr | 2,43 T | — | — | | |
| 30 | HVN HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | HOSE | Hàng không | 22.050 | +5% | +6,52% | ≈ 68,61 | 1,8 Tr | 3,11 T | — | — | | |
| 31 | MSR MSRCTCP Masan High-Tech Materials | UPCOM | Khai khoáng | 59.400 | -0,67% | -3,88% | ≈ 65,64 | 1,88 Tr | 1,1 T | — | — | | |
| 32 | KSF KSFCông ty Cổ Phần Tập đoàn Sunshine | HNX | Bất động sản | 69.800 | +2,2% | -5,55% | ≈ 62,81 | — | 899,79 Tr | — | — | | |
| 33 | MSB MSBNgân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam | HOSE | Ngân hàng | 16.450 | +1,54% | +6,13% | ≈ 61,59 | 12,07 Tr | 3,74 T | — | — | | |
| 34 | SSI SSICTCP Chứng khoán SSI | HOSE | Môi giới chứng khoán | 20.400 | +6,53% | +3,03% | ≈ 61,27 | 47,04 Tr | 3 T | — | — | | |
| 35 | VRE VRECTCP Vincom Retail | HOSE | Bất động sản | 24.200 | +4,54% | -0,41% | ≈ 56,36 | 2,76 Tr | 2,33 T | — | — | | |
| 36 | SAB SABTổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | HOSE | Sản xuất bia | 42.350 | +0,95% | -1,63% | ≈ 54,32 | 482,1 N | 1,28 T | — | — | | |
| 37 | VIB VIBNgân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | HOSE | Ngân hàng | 14.250 | +2,52% | +2,15% | ≈ 53,23 | 9,17 Tr | 3,74 T | — | — | | |
| 38 | SSB SSBNgân hàng TMCP Đông Nam Á | HOSE | Ngân hàng | 15.150 | +1% | -4,72% | ≈ 51,95 | 2,38 Tr | 3,43 T | — | — | | |
| 39 | VEA VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP | UPCOM | Máy công nghiệp | 37.800 | -0,53% | -2,58% | ≈ 50,23 | 522,2 N | 1,33 T | — | — | | |
| 40 | SHB SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | Ngân hàng | 10.750 | +2,87% | +0,47% | ≈ 49,39 | 46,91 Tr | 4,59 T | — | — | | |
| 41 | BVH BVHTập đoàn Bảo Việt | HOSE | Bảo hiểm nhân thọ | 63.800 | +2,24% | -7,13% | ≈ 47,36 | 959,2 N | 742,32 Tr | — | — | | |
| 42 | NVB NVBNgân hàng TMCP Quốc Dân | HNX | Ngân hàng | 15.600 | +6,12% | +8,33% | ≈ 45,62 | 2 Tr | 2,92 T | — | — | | |
| 43 | VPX VPXCông ty cổ phần Chứng khoán VPBANK | HOSE | Môi giới chứng khoán | 23.500 | +5,62% | -0,21% | ≈ 44,06 | 1,15 Tr | 1,88 T | — | — | | |
| 44 | GEE GEECTCP Thiết bị điện Gelex | HOSE | Thiết bị điện | 67.700 | +6,95% | -3,84% | ≈ 43,36 | 1,85 Tr | 640,5 Tr | — | — | | |
| 45 | PLX PLXTập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | HOSE | Sản xuất và Khai thác dầu khí | 33.500 | +1,52% | -6,03% | ≈ 43,34 | 1,93 Tr | 1,29 T | — | — | | |
| 46 | FOX FOXCTCP Viễn thông FPT | UPCOM | Viễn thông cố định | 55.700 | +3,53% | -1,42% | ≈ 41,15 | 49,8 N | 738,76 Tr | — | — | | |
| 47 | TPB TPBNgân hàng TMCP Tiên Phong | HOSE | Ngân hàng | 12.750 | +2% | -1,16% | ≈ 40,67 | 14,07 Tr | 3,19 T | — | — | | |
| 48 | BCM BCMTổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP | HOSE | Bất động sản | 38.450 | +3,64% | -7,01% | ≈ 39,8 | 564 N | 1,04 T | — | — | | |
| 49 | POW POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 12.450 | +3,75% | -0,8% | ≈ 38,19 | 5,25 Tr | 3,07 T | — | — | | |
| 50 | THD THDCTCP Thaiholdings | HNX | Tư Vấn, Định giá, Môi giới Bất động sản | 92.000 | +1,32% | -2,13% | ≈ 35,42 | 8 N | 385 Tr | — | — | | |
| 51 | GMD GMDCTCP Gemadept | HOSE | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 51.700 | +4,02% | -6,51% | ≈ 33,57 | 2,06 Tr | 649,34 Tr | — | — | | |
| 52 | HCM HCMCTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | HOSE | Môi giới chứng khoán | 24.250 | +2,75% | +0,41% | ≈ 33,29 | 10,14 Tr | 1,37 T | — | — | | |
| 53 | OCB OCBNgân hàng TMCP Phương Đông | HOSE | Ngân hàng | 10.700 | +0,94% | -2,73% | ≈ 32,77 | 2,96 Tr | 3,06 T | — | — | | |
| 54 | VIX VIXCTCP Chứng khoán VIX | HOSE | Môi giới chứng khoán | 12.600 | +6,78% | +0,8% | ≈ 32,42 | 54,44 Tr | 2,57 T | — | — | | |
| 55 | EIB EIBNgân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | HOSE | Ngân hàng | 16.550 | +3,12% | -3,5% | ≈ 30,93 | 3,93 Tr | 1,87 T | — | — | | |
| 56 | KSV KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | HNX | Khai khoáng | 102.000 | +1,9% | -8,11% | ≈ 30,6 | 70,8 N | 300 Tr | — | — | | |
| 57 | GEX GEXCTCP Tập đoàn GELEX | HOSE | Thiết bị điện | 22.700 | +5,58% | -2,58% | ≈ 29,7 | 10,73 Tr | 1,31 T | — | — | | |
| 58 | REE REECTCP Cơ Điện Lạnh | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 45.600 | +1,67% | -0,65% | ≈ 28,43 | 265,9 N | 623,4 Tr | — | — | | |
| 59 | ABB ABBNgân hàng TMCP An Bình | UPCOM | Ngân hàng | 17.400 | 0% | -1,14% | ≈ 27,96 | 713,9 N | 1,61 T | — | — | | |
| 60 | NAB NABNgân hàng TMCP Nam Á | HOSE | Ngân hàng | 12.650 | +0,4% | +0,8% | ≈ 26,04 | 2,34 Tr | 2,06 T | — | — | | |
| 61 | FRT FRTCTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | Phân phối hàng chuyên dụng | 144.000 | +4,12% | -2,7% | ≈ 25,75 | 256,7 N | 178,82 Tr | — | — | | |
| 62 | KBC KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | HOSE | Bất động sản | 27.050 | +3,05% | +0,93% | ≈ 25,47 | 1,84 Tr | 941,75 Tr | — | — | | |
| 63 | NVL NVLCTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | HOSE | Bất động sản | 10.450 | +1,95% | -0,95% | ≈ 25,1 | 17,23 Tr | 2,4 T | — | — | | |
| 64 | PGV PGVTổng Công ty Phát điện 3 - CTCP | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 20.350 | 0% | -2,4% | ≈ 24,69 | 6,4 N | 1,21 T | — | — | | |
| 65 | GEL GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 27.600 | +2,99% | -4,17% | ≈ 24,56 | 2,47 Tr | 890 Tr | — | — | | |
| 66 | VCI VCICTCP Chứng khoán VietCap | HOSE | Môi giới chứng khoán | 20.250 | +6,86% | +5,74% | ≈ 23,33 | 21,83 Tr | 1,15 T | — | — | | |
| 67 | SSH SSHCTCP Phát triển Sunshine Homes | UPCOM | Bất động sản | 60.000 | — | — | ≈ 22,5 | — | 375 Tr | — | — | | |
| 68 | LPS LPSCông ty Cổ phần Chứng khoán LPBank | HOSE | Môi giới chứng khoán | 15.950 | +5,28% | -8,86% | ≈ 22,47 | 1,48 Tr | 1,41 T | — | — | | |
| 69 | DNH DNHCTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 53.000 | -3,64% | — | ≈ 22,39 | — | 422,4 Tr | — | — | | |
| 70 | VPI VPICTCP Đầu tư Văn Phú - INVEST | HOSE | Bất động sản | 61.200 | +3,38% | +7,75% | ≈ 21,55 | 1,98 Tr | 352,05 Tr | — | — | | |
| 71 | VND VNDCTCP Chứng khoán VNDirect | HOSE | Môi giới chứng khoán | 13.950 | +6,9% | +2,95% | ≈ 21,24 | 21,65 Tr | 1,52 T | — | — | | |
| 72 | SBT SBTCTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | Thực phẩm | 21.000 | +0,96% | +0,96% | ≈ 19,63 | 1,39 Tr | 934,63 Tr | — | — | | |
| 73 | PVS PVSTổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | HNX | Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí | 30.300 | +1,68% | -5,61% | ≈ 18,6 | 1,64 Tr | 613,7 Tr | — | — | | |
| 74 | VGC VGCTổng Công ty Viglacera - CTCP | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 41.400 | +3,5% | -10,58% | ≈ 18,56 | 368 N | 448,35 Tr | — | — | | |
| 75 | QNS QNSCTCP Đường Quảng Ngãi | UPCOM | Thực phẩm | 49.500 | +0,41% | -1,98% | ≈ 18,2 | 13,5 N | 367,65 Tr | — | — | | |
| 76 | DCM DCMCTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau | HOSE | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 33.000 | +1,07% | -6,78% | ≈ 17,47 | 1,21 Tr | 529,4 Tr | — | — | | |
| 77 | HAG HAGCTCP Hoàng Anh Gia Lai | HOSE | Nuôi trồng nông & hải sản | 13.750 | 0% | -6,14% | ≈ 17,43 | 1,82 Tr | 1,27 T | — | — | | |
| 78 | VNZ VNZCTCP VNG | UPCOM | Giải trí & Truyền thông | 570.000 | +3,07% | +5,56% | ≈ 17,34 | 700 | 30,43 Tr | — | — | | |
| 79 | KDH KDHCTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | HOSE | Bất động sản | 13.800 | +6,15% | -6,44% | ≈ 17,19 | 11,75 Tr | 1,25 T | — | — | | |
| 80 | SJS SJSCTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà | HOSE | Bất động sản | 55.600 | +3,35% | +1,83% | ≈ 16,54 | 11,2 N | 297,47 Tr | — | — | | |
| 81 | PVD PVDTổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | HOSE | Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí | 17.600 | +0,86% | -6,13% | ≈ 16,34 | 2,8 Tr | 928,16 Tr | — | — | | |
| 82 | MBS MBSCTCP Chứng khoán MB | HNX | Môi giới chứng khoán | 16.100 | +7,33% | +4,55% | ≈ 16,12 | 8,49 Tr | 1 T | — | — | | |
| 83 | IDP IDPCTCP Sữa Quốc tế | UPCOM | Thực phẩm | 260.000 | — | — | ≈ 16,07 | — | 61,8 Tr | — | — | | |
| 84 | PVI PVICTCP PVI | HNX | Bảo hiểm phi nhân thọ | 61.800 | +1,48% | -0,16% | ≈ 15,92 | 15,7 N | 257,66 Tr | — | — | | |
| 85 | CRV CRVCông ty Cổ phần Tập đoàn Bất động sản CRV | HOSE | Bất động sản | 23.000 | 0% | — | ≈ 15,81 | — | 687,4 Tr | — | — | | |
| 86 | CC1 CC1Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP | UPCOM | Xây dựng | 31.500 | 0% | -7,62% | ≈ 15,7 | — | 498,39 Tr | — | — | | |
| 87 | IDC IDCTổng Công ty IDICO – CTCP | HNX | Bất động sản | 35.300 | +6,33% | -3,29% | ≈ 14,74 | 1,07 Tr | 417,45 Tr | — | — | | |
| 88 | KDC KDCCTCP Tập đoàn KIDO | HOSE | Thực phẩm | 50.400 | +0,4% | -0,59% | ≈ 14,61 | 94,6 N | 289,81 Tr | — | — | | |
| 89 | VBB VBBNgân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | HOSE | Ngân hàng | 12.300 | 0% | -3,91% | ≈ 14,57 | 10,4 N | 1,18 T | — | — | | |
| 90 | VSF VSFTổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP | UPCOM | Thực phẩm | 28.700 | +0,35% | -2,38% | ≈ 14,35 | 40,6 N | 500 Tr | — | — | | |
| 91 | PHP PHPCTCP Cảng Hải Phòng | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 43.800 | +4,53% | -5,4% | ≈ 14,32 | 1,09 Tr | 326,96 Tr | — | — | | |
| 92 | LGC LGCCTCP Đầu tư Cầu đường CII | HOSE | Xây dựng | 64.800 | — | — | ≈ 13,75 | — | 212,13 Tr | — | — | | |
| 93 | HUT HUTCTCP Tasco | HNX | Sản xuất ô tô | 12.700 | +2,42% | +0,79% | ≈ 13,57 | 1,15 Tr | 1,07 T | — | — | | |
| 94 | DPM DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | HOSE | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 19.800 | +2,86% | -8,76% | ≈ 13,46 | 1,92 Tr | 679,99 Tr | — | — | | |
| 95 | DXG DXGCTCP Tập đoàn Đất Xanh | HOSE | Bất động sản | 10.550 | +6,57% | +4,46% | ≈ 13,4 | 38,61 Tr | 1,27 T | — | — | | |
| 96 | OIL OILTổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP | UPCOM | Sản xuất và Khai thác dầu khí | 12.900 | +2,38% | -3,01% | ≈ 13,34 | 2,92 Tr | 1,03 T | — | — | | |
| 97 | VEF VEFCTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | UPCOM | Bất động sản | 77.600 | +0,13% | -1,77% | ≈ 12,93 | 2,5 N | 166,6 Tr | — | — | | |
| 98 | TCH TCHCTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | HOSE | Bất động sản | 12.750 | +6,69% | +7,14% | ≈ 12,79 | 20,99 Tr | 1 T | — | — | | |
| 99 | DGC DGCCTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | HOSE | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 33.450 | +1,83% | +4,21% | ≈ 12,7 | 386,5 N | 379,78 Tr | — | — | | |
| 100 | BAB BABNgân hàng TMCP Bắc Á | HNX | Ngân hàng | 10.500 | 0% | 0% | ≈ 12,1 | — | 1,15 T | — | — | | |